FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun, 18h00 ngày 26/05
Beijing Guoan
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.73
u 1.00
1.60
4.20
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.30
3.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun
Kiến tạo: He Yupeng
Kiến tạo: Zhang Xizhe
Kevin Nzuzi MataRa sân: Issa Kallon
Zilei Jiang
2 - 1 Zheng Haoqian Kiến tạo: Cao Kang
Shinar YeljanRa sân: Zilei Jiang
Wei LiuRa sân: Ma Sheng
Kiến tạo: Fabio Abreu
Kevin Nzuzi Mata
Ra sân: Cao Yongjing
Ra sân: He Yupeng
Liao LeiRa sân: Ye Daochi
3 - 2 David Puclin Kiến tạo: Jose de Jesus Godinez Navarro
Ji ShengpanRa sân: Luo Xin
Ra sân: Zhang Xizhe
Kiến tạo: Yuan Zhang
Ra sân: Liyu Yang
Ra sân: Chi Zhongguo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 86 | 6.4 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 7 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 29 | 8.9 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 3 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 7.6 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 9 | 6.7 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 10 | Issa Kallon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 1 | 62 | 7.7 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 1 | 66 | 6.1 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 18 | Zilei Jiang | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Jose de Jesus Godinez Navarro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Zhao Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 5 | Ma Sheng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 31 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 17 | Ji Shengpan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Ye Daochi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Kevin Nzuzi Mata | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

