FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 22/07
Beijing Guoan
-0.75 0.88
+0.75 0.82
2.5 1.15
u 0.40
1.68
3.70
3.50
-0 0.88
+0 1.10
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee
Ma Xingyu
Ra sân: Fang Hao
Ra sân: Nicholas Yennaris
Ra sân: Wang Ziming
Peng XinliRa sân: Ma Xingyu
Peng Xinli
Xu YangRa sân: Wang Chien Ming
Song WenjieRa sân: Long Wei
Ra sân: Jiang Wenhao
Junshuai Liu
Kiến tạo: Fabio Abreu
Sha YiboRa sân: Aleksandar Andrejevic
Chaoyang LiuRa sân: Junshuai Liu
Ra sân: Kang Sangwoo
Xu Dong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Ma Xingyu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 15 | Xu Yang | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 39 | 6.2 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

