FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 26/10
Beijing Guoan
-1.5 0.99
+1.5 0.81
2.5 0.30
u 2.30
1.35
5.20
4.50
-0.5 0.99
+0.5 1.03
1.5 0.90
u 0.90
1.8
6
2.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Filipe Augusto Carvalho Souza
Wellington Alves da Silva
Jin Yangyang
Suowei Wei Penalty awarded
1 - 1 Elvis Saric
Kiến tạo: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Ra sân: Liyu Yang
Boyuan FengRa sân: Yonghao Jin
Che ShiweiRa sân: Lin Chuangyi
Ra sân: He Yupeng
Junshuai LiuRa sân: Liu Jiashen
Ra sân: Sai Erjiniao
Song LongRa sân: Suowei Wei
Ra sân: Goncalo Rodrigues
Ra sân: Fabio Abreu
2 - 2 Elvis Saric
Elvis Saric
Mewlan Mijit
2 - 3 Wellington Alves da Silva Kiến tạo: Elvis Saric
2 - 4 Elvis Saric Kiến tạo: Wellington Alves da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 5 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 7.6 | |
| 37 | Cao Yongjing | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 8.6 | |
| 2 | Wu Shaocong | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 86 | 7 | |
| 3 | He Yupeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 74 | 6.7 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Midfielder | 6 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 9 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

