FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Qingdao Youth Island, 19h00 ngày 21/04
Beijing Guoan
-1.25 0.90
+1.25 0.80
3.5 0.80
u 0.80
1.28
6.90
4.50
-0.5 0.90
+0.5 0.80
1.25 0.70
u 0.90
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Qingdao Youth Island, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Qingdao Youth Island, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Youth Island hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Youth Island
Kiến tạo: Zhang Xizhe
Feng GangRa sân: Zhang Xiuwei
Eduardo Henrique da SilvaRa sân: Jean-David Beauguel
Varazdat Haroyan
Varazdat Haroyan Red card (VAR xác nhận)
Ra sân: Lin Liangming
Yang Bo YuRa sân: Tan Kaiyuan
Ra sân: Fang Hao
Abduklijan MerdanjanRa sân: Chen Po-Liang
Chen XiangyuRa sân: A Lan
Ra sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Nicholas Yennaris
Ra sân: Zhang Yuning
Kiến tạo: Li Lei
4 - 1 Chen Xiangyu Kiến tạo: Nelson Luz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 44 | 38 | 86.36% | 7 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 55 | 7.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 4 | 42 | 7.4 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 30 | 7.1 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liu Pujin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 18 | Pu Shihao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 28 | Yerjet Yerzat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 13 | Tan Kaiyuan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 6 | 0 | 28 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

