FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 19/04
Beijing Guoan 1
+0.25 0.85
-0.25 0.85
3.5 0.85
u 0.75
2.60
2.10
3.45
-0 0.85
+0 0.60
1.5 0.95
u 0.65
3
2.4
2.25
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Shandong Taishan
0 - 1 Jose Joaquim de Carvalho Kiến tạo: Valeri Qazaishvili
Kiến tạo: Zhang Yuning
Xinghan Wu
Xinghan Wu Card changed
Jose Joaquim de Carvalho
Ra sân: Bai Yang
Xie WennengRa sân: Valeri Qazaishvili
Jianfei ZhaoRa sân: Zhengyu Huang
Kiến tạo: Liyu Yang
Shuaijun MeiRa sân: Yuanyi Li
Yuanyi Li
Songchen ShiRa sân: Shi Ke
Kiến tạo: Fabio Abreu
Ra sân: Fabio Abreu
Ra sân: Sai Erjiniao
Ra sân: Zhang Yuning
Ra sân: Goncalo Rodrigues
Abdurasul AbudulamRa sân: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Kiến tạo: Liyu Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 44 | 6.7 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 4.7 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

