FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 29/04
Beijing Guoan
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Shandong Taishan
Hailong LiRa sân: Wang Tong
Hailong Li
Ra sân: Gao Tianyi
Zhang ChiRa sân: Binbin Liu
Chen PuRa sân: Sun Guowen
Ra sân: Josef de Souza Dias, Souza
Ra sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Arijan Ademi
Ra sân: Kang Sangwoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 7.9 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 58 | 6.8 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 28 | Son Jun-ho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 81 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

