FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua, 18h35 ngày 19/08
Beijing Guoan 1
-0 0.95
+0 0.75
3.5 1.25
u 0.30
2.50
2.35
3.08
-0 0.95
+0 0.70
3.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
0 - 1 Christian Bassogog Kiến tạo: Ibrahim Amadou
Ra sân: Jiang Wenhao
Macario Hing-GloverRa sân: Yang Zexiang
Kiến tạo: Kang Sangwoo
Kiến tạo: Zhang Xizhe
Jiang Shenglong
Lin Cui
Wai-Tsun DaiRa sân: Jin Yangyang
Wang HaijianRa sân: Yu Hanchao
Ra sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Kang Sangwoo
Ra sân: Liyu Yang
Xu HaoyangRa sân: Lin Cui
Cao YundingRa sân: Christian Bassogog
Ibrahim Amadou
Ra sân: Nicholas Yennaris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 8.5 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

