FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua, 14h30 ngày 21/03
Beijing Guoan
-0.25 0.85
+0.25 0.87
3.25 0.84
u 0.94
2.10
2.80
3.80
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1.25 0.80
u 1.00
2.6
3.4
2.5
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
Kiến tạo: Beni Nkololo
Shilong Wang
Yang ZexiangRa sân: Wang Haijian
Ra sân: Deng Jiefu
1 - 1 Chan Shinichi
Gao Tianyi
Xie PengFeiRa sân: Saulo Rodrigues da Silva
Ra sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Lin Liangming
Yang Zexiang
Xu HaoyangRa sân: Gao Tianyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 7 | 39 | 8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 8 | 41 | 7.2 | |
| 20 | Beni Nkololo | Forward | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 39 | Jianzhi Zhang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 36 | Jia Feifan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 47 | Deng Jiefu | Defender | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 32 | 6.8 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 6 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 2 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 3 | 42 | 7.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 18 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 38 | Wu Qipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

