FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng, 19h00 ngày 10/05
Beijing Guoan
-1.75 0.76
+1.75 0.94
3 0.76
u 0.84
1.16
9.10
5.50
-0.75 0.76
+0.75 0.87
1.25 0.76
u 0.84
1.58
7
2.41
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng
Eden Karzev
Kiến tạo: Sai Erjiniao
Kiến tạo: Goncalo Rodrigues
Ra sân: Yuan Zhang
2 - 1 Rade Dugalic Kiến tạo: Eden Karzev
Manprit SarkariaRa sân: Hujahmat Shahsat
Qiao Wang
Ra sân: Sai Erjiniao
Ra sân: Cao Yongjing
Zhang WeiRa sân: Behram Abduweli
Tiago LeoncoRa sân: Nan Song
Ra sân: Lin Liangming
Ra sân: Wang Gang
Huanming ShenRa sân: Yiming Yang
Weiyi JiangRa sân: Zhang Xiaobin
Zhang Yujie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 1 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 26 | 8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 6 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 2 | 79 | 6.9 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.6 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Nan Song | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

