FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 03/08
Beijing Guoan
-1 0.78
+1 1.03
3.25 0.85
u 0.75
1.38
5.00
4.35
-0.5 0.78
+0.5 0.78
1.25 0.70
u 0.90
1.87
4.45
2.33
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
0 - 1 Alberto Quiles Kiến tạo: Xadas
Guo HaoRa sân: Cristian Salvador
Kiến tạo: Sai Erjiniao
Wang QiumingRa sân: Huang Jiahui
1 - 2 Alberto Quiles
Yang ZihaoRa sân: Sun Ming Him
Ra sân: Lin Liangming
Ra sân: Shuangjie Fan
Kiến tạo: Nebijan Muhmet
Su YuanjieRa sân: Ba Dun
Yongjia LiRa sân: Xie Weijun
Ra sân: Chi Zhongguo
Ra sân: Feng Boxuan
Ra sân: Sai Erjiniao
Liu JunxianRa sân: Albion Ademi
Ra sân: Li Lei
Bingliang Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 72 | 62 | 86.11% | 5 | 3 | 86 | 6.8 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 3 | 92 | 7.1 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 40 | 33 | 82.5% | 10 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 58 | 7.7 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 47 | 6 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 33 | 7.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 8.2 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 28 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

