FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 10/05
Beijing Guoan
-0.5 0.76
+0.5 0.94
2.5 1.15
u 0.40
1.76
3.65
3.25
-0 0.76
+0 1.25
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
Su Yuanjie
Ming Tian
Shi YanRa sân: Farley Rosa
Francisco Merida PerezRa sân: Wang Qiuming
Piao TaoyuRa sân: Guo Hao
Robert BericRa sân: Xie Weijun

Ming Tian
0 - 1 Ba Dun
Ra sân: Samuel Adegbenro
Ra sân: Zhang Xizhe
Wang ZhenghaoRa sân: Francisco Merida Perez
Ra sân: Arijan Ademi
Ra sân: Kang Sangwoo
Kiến tạo: Wang Gang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 8 | Piao Cheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 24 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

