FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns, 19h00 ngày 25/08
Beijing Guoan
-1.75 0.98
+1.75 0.83
2.5 0.29
u 2.50
1.25
6.70
5.00
-0.75 0.98
+0.75 0.85
1.5 0.85
u 0.95
1.67
6.5
3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Cao Yongjing
Kang WangRa sân: Zhechao Chen
Kiến tạo: Goncalo Rodrigues
Liu Yiming
Yi Denny WangRa sân: Deng Hanwen
Kiến tạo: Lin Liangming
Ren HangRa sân: Liu Yiming
Wang JinxianRa sân: Zheng Haoqian
Ra sân: Lin Liangming
Ra sân: Zhang Yuning
Darlan Pereira MendesRa sân: Zheng Kaimu
Ra sân: Fabio Abreu
Ra sân: Sai Erjiniao
Ra sân: Wang Gang
He Guan
Yi Denny Wang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 8.1 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 6 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

