FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Yunnan Yukun, 18h35 ngày 30/06
Beijing Guoan
-1.5 0.95
+1.5 0.75
2.5 0.36
u 1.90
1.35
5.00
4.80
-0.5 0.95
+0.5 0.98
1.5 1.03
u 0.78
1.83
5.5
2.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Yunnan Yukun
Ye Chugui
0 - 1 Ye Chugui
Ra sân: Shuangjie Fan
Kiến tạo: Zhang Yuning
Han ZiLongRa sân: Ye Chugui
Rui Filipe Cunha Correia
Li SongyiRa sân: Alexandru Ionita
Zhang YufengRa sân: Pedro Henrique Alves de Almeid
Ra sân: Nebijan Muhmet
Wang-Kit Tsui
Xiangshuo ZhangRa sân: Wang-Kit Tsui
Ra sân: Sai Erjiniao
Ra sân: Wu Shaocong
Han ZiLong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 7.1 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 58 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.9 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 6 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 50 | 7 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 10 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 73 | 7.4 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 7 | 4 | 46 | 6.6 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 27 | Han ZiLong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 7 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 19 | Duan Dezhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

