FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown, 19h00 ngày 16/08
Beijing Guoan 1
-0.5 0.83
+0.5 1.03
2.5 0.22
u 3.00
1.62
3.40
4.20
-0.25 0.83
+0.25 0.88
1.5 0.78
u 1.03
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown
Sun GuowenRa sân: Haofan Liu
Ra sân: Wang Ziming
Alexander NdoumbouRa sân: Cheng Jin
Ra sân: Yuan Zhang
Ra sân: He Yupeng
Ra sân: Lin Liangming
Ra sân: Fabio Abreu
Chang WangRa sân: Sun Guowen
Wang dongshengRa sân: Li Tixiang
Gu BinRa sân: Yue Xin
Junsheng YaoRa sân: Franko Andrijasevic
Ra sân: Chi Zhongguo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.9 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

