FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown, 18h35 ngày 15/09
Beijing Guoan
-0 0.74
+0 0.96
1.5 1.15
u 0.40
2.30
2.40
3.40
-0 0.74
+0 0.90
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown
Li Tixiang
Alexander Ndoumbou
Jean Evrard KouassiRa sân: Junsheng Yao
Chang WangRa sân: Lucas Possignolo
0 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza Kiến tạo: Yue Xin
Ra sân: Nicholas Yennaris
Dong Yu
Nyasha MushekwiRa sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Zhang JiaqiRa sân: Alexander Ndoumbou
Ra sân: Feng Boxuan
Gu BinRa sân: Li Tixiang
Ra sân: Liyu Yang
Franko Andrijasevic
Liang Nuo Heng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 54 | 7.2 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Chang Wang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

