FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Belarus vs Azerbaijan, 22h59 ngày 02/06

Vòng
22:59 ngày 02/06/2021
Belarus
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Azerbaijan
Địa điểm: Fisht Stadium
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃

Giao hữu ĐTQG

KQBD Belarus vs Azerbaijan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belarus vs Azerbaijan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Belarus vs Azerbaijan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belarus vs Azerbaijan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Belarus vs Azerbaijan

Belarus Belarus
Phút
Azerbaijan Azerbaijan
Maksim Volodko match yellow.png
26'
40'
match yellow.png Emin Mahmudov
54'
match yellow.png Maksim Medvedev
Maksim Skavysh 1 - 0 match goal
56'
Max Ebong Ngome match yellow.png
61'
73'
match goal 1 - 1 Badavi Huseynov
75'
match yellow.png Sertan Taskin
83'
match yellow.png Vugar Mustafayev
90'
match goal 1 - 2 Ramil Sheydaev
90'
match yellow.png Aleksey Isaev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Belarus VS Azerbaijan

Belarus Belarus
Azerbaijan Azerbaijan
1
 
Phạt góc
 
10
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
5
6
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
6
39
 
Sút Phạt
 
16
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
10
 
Phạm lỗi
 
26
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
1
114
 
Pha tấn công
 
150
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
120

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Evgeni Shevchenko
10
D.格雷希奧
18
P.塞德科
7
G.舍甫琴科
17
A.索羅維
16
V.瓦西柳切克
8
I.扎亞斯
22
Danila Nechaev
13
Dmitri Podstrelov
16
Anton Chichkan
15
Roman Yuzepchukh
13
Vladislav Klimovich
Belarus Belarus
Azerbaijan Azerbaijan
14
Yablonsk...
5
A.拜科夫
19
Shvetsov
3
Khadarke...
2
Pechenin
13
Zolotov
12
Pavlyuch...
11
Skavysh
9
Ngome
20
Antilevs...
19
Volodko
7
Alasgaro...
15
Guseynov
2
I.薩拉耶夫
9
Ghorbani
18
Krivotsy...
14
Haghverd...
1
Balayev
21
Bayramov
5
Medvedev
3
Salahli
8
Mahmudov

Substitutes

16
A.卡馬洛夫
22
R.艾哈邁德扎德
14
阿里耶夫
17
E.卡法庫利耶夫
20
Ismayil Ibrahimli
11
Ramil Sheydaev
13
Abbas Huseynov
7
Anatolii Nuriev
16
Aleksey Isaev
12
Aydin Bayramov
23
Mekhti Dzhenetov
6
Vugar Mustafayev
Đội hình dự bị
Belarus Belarus
Evgeni Shevchenko 14
D.格雷希奧 10
P.塞德科 18
G.舍甫琴科 7
A.索羅維 17
V.瓦西柳切克 16
I.扎亞斯 8
Danila Nechaev 22
Dmitri Podstrelov 13
Anton Chichkan 16
Roman Yuzepchukh 15
Vladislav Klimovich 13
Belarus Azerbaijan
16 A.卡馬洛夫
22 R.艾哈邁德扎德
14 阿里耶夫
17 E.卡法庫利耶夫
20 Ismayil Ibrahimli
11 Ramil Sheydaev
13 Abbas Huseynov
7 Anatolii Nuriev
16 Aleksey Isaev
12 Aydin Bayramov
23 Mekhti Dzhenetov
6 Vugar Mustafayev

Dữ liệu đội bóng:Belarus vs Azerbaijan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 4.33
16.67 Phạm lỗi 14.33
3.33 Phạt góc 7
3.33 Thẻ vàng 2
41% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
2.1 Bàn thua 2.1
3.8 Sút trúng cầu môn 2.7
14.9 Phạm lỗi 12.5
3.8 Phạt góc 4.4
2.8 Thẻ vàng 2.2
36.4% Kiểm soát bóng 42.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Belarus (4trận)
Chủ Khách
Azerbaijan (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
2
0
0