FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belarus vs Bắc Ailen, 01h45 ngày 13/10
Belarus
+0.5 0.88
-0.5 0.94
2 0.94
u 0.76
4.10
1.80
3.20
+0.25 0.88
-0.25 0.95
0.75 0.82
u 0.88
UEFA Nations League
KQBD Belarus vs Bắc Ailen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belarus vs Bắc Ailen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belarus vs Bắc Ailen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belarus vs Bắc Ailen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belarus vs Bắc Ailen
Eoin Toal
Ra sân: Evgeni Shikavka
Ra sân: Yuri Kovalev
Brodie SpencerRa sân: Jamal Lewis
Dion CharlesRa sân: Callum Marshall
Ra sân: Evgeni Yablonski
Ra sân: Dmitri Antilevski
Lee BonisRa sân: Jamie Reid
Paul SmythRa sân: Isaac Price
Alistair MccannRa sân: George Saville
Ra sân: Nikita Korzun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belarus VS Bắc Ailen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belarus vs Bắc Ailen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belarus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 10 | Artem Kontsevoy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 15 | Nikita Korzun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Yuri Kovalev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Vladislav Klimovich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 59 | 6.98 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 47 | 7.09 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 37 | 6.38 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 3 | Pavel Tsabelin | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 13 | Sergey Karpovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 18 | German Barkovskiy | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 9 | 6.25 | |
| 8 | Valeriy Bocherov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 50 | 8.59 |
Bắc Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | George Saville | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 54 | 6.63 | |
| 10 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 9 | Jamie Reid | Forward | 5 | 4 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 3 | Jamal Lewis | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 16 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 5 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 2 | 83 | 64 | 77.11% | 3 | 3 | 103 | 7.51 | |
| 4 | Eoin Toal | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 5 | 82 | 7.1 | |
| 7 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 2 | Conor Bradley | Defender | 3 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 3 | 77 | 7.52 | |
| 19 | Shea Charles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 2 | 69 | 7.44 | |
| 20 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 12 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 8 | Callum Marshall | Forward | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

