FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belarus vs Bulgaria, 01h45 ngày 06/09
Belarus
+0.5 0.80
-0.5 1.02
2 0.88
u 0.82
3.33
2.08
3.00
+0.25 0.80
-0.25 1.15
0.75 0.70
u 1.00
UEFA Nations League
KQBD Belarus vs Bulgaria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belarus vs Bulgaria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belarus vs Bulgaria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belarus vs Bulgaria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belarus vs Bulgaria
Filip Krastev
Alex Petkov
Ra sân: Yuri Kovalev
Ra sân: Dmitri Antilevski

Filip Krastev
Martin MinchevRa sân: Valentin Antov
Ra sân: Evgeni Yablonski
Ivan MinchevRa sân: Radoslav Kirilov
Stanislav IvanovRa sân: Kiril Despodov
Ahmed AhmedovRa sân: Alexander Kolev
Ra sân: Evgeni Shikavka
Ra sân: Max Ebong Ngome
Ivan Minchev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belarus VS Bulgaria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belarus vs Bulgaria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belarus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.61 | |
| 8 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 15 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.78 | |
| 21 | Vladislav Klimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 62 | 8.06 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 18 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 70 | 7.29 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 1 | 76 | 7.22 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 43 | 6.71 | |
| 3 | Pavel Tsabelin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 59 | 7.16 | |
| 13 | Sergey Karpovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 5 | Trofim Melnichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 11 | Maxim Kireev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.47 |
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stanislav Ivanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Radoslav Kirilov | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 3 | 3 | 5 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 0 | 47 | 7.73 | |
| 3 | Zhivko Atanasov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 77 | 6.86 | |
| 9 | Alexander Kolev | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 37 | 6.84 | |
| 7 | Ivan Minchev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 6 | Valentin Antov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 17 | Martin Minchev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 73 | 6.3 | |
| 19 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 16 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 2 | 81 | 6.73 | |
| 13 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 4 | 0 | 105 | 6.66 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 78 | 63 | 80.77% | 0 | 1 | 86 | 6.46 | |
| 20 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 54 | 5.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

