FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belarus vs Luxembourg, 01h45 ngày 16/10
Belarus
-0 0.93
+0 0.93
1.75 0.82
u 0.88
2.68
2.65
2.75
-0 0.93
+0 0.90
0.75 0.88
u 0.82
UEFA Nations League
KQBD Belarus vs Luxembourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belarus vs Luxembourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belarus vs Luxembourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belarus vs Luxembourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belarus vs Luxembourg
Daniel Sinani
Kevin D Anzico
Marvin Martins SantosRa sân: Kevin D Anzico
Seid Korac
Kiến tạo: Valeriy Gromyko
Ra sân: Valeriy Gromyko
Michael OmosanyaRa sân: Alessio Curci
Michael Omosanya
Gerson Rodrigues
Ra sân: German Barkovskiy
Ra sân: Max Ebong Ngome
Mathias Olesen
Tomas MoreiraRa sân: Mathias Olesen
1 - 1 Gerson Rodrigues
Ra sân: Evgeni Shikavka
Ra sân: Vadim Pigas
Ralph Schon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belarus VS Luxembourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belarus vs Luxembourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belarus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.73 | |
| 0 | Artem Kontsevoy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 8 | 65 | 7.7 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 13 | 6.11 | |
| 19 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 21 | Vladislav Klimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 17 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 33 | 7.01 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 25 | 6.85 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 5.92 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 18 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 6 | 27 | 6.89 | |
| 8 | Valeriy Bocherov | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 2 | 39 | 6.59 | |
| 3 | Pavel Zabelin | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 33 | 6.32 | ||
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 41 | 6.73 |
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 53 | 7.92 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 9 | Daniel Sinani | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 1 | 64 | 7.21 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 5 | 93 | 6.73 | |
| 10 | Gerson Rodrigues | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 65 | 7.06 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 81 | 6.77 | |
| 14 | Seid Korac | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 86 | 6.27 | |
| 5 | Alessio Curci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 40 | 5.89 | |
| 6 | Kevin D Anzico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 42 | 5.93 | |
| 7 | Michael Omosanya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.61 | |
| 8 | Tomas Moreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

