FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Barracas Central, 07h00 ngày 17/03
Belgrano
-0.75 1.00
+0.75 0.85
2.5 1.40
u 0.55
1.75
4.40
3.20
-0.25 1.00
+0.25 0.85
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Barracas Central
Kiến tạo: Lucas Zelarrayan
1 - 1 Omar Fernando Tobio Kiến tạo: Jhonatan Candia
Tomas PorraRa sân: Nahuel Barrios
Siro RosaneRa sân: Ivan Tapia
Facundo BrueraRa sân: Gonzalo Javier Morales
Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli
Ra sân: Tobias Ostchega
Jhonatan Candia
Omar Fernando Tobio
Marcos Ledesma
Ra sân: Franco Daniel Jara
Tomas Porra penaltyAwarded.false
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 33 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 24 | Agustin Dattola | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 4 | 28 | 6.6 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 4 | 50 | 6.9 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 7.2 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

