FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Defensa Y Justicia, 07h15 ngày 08/03
Belgrano
-0.25 1.03
+0.25 0.77
2 0.81
u 0.89
2.33
2.93
2.93
-0 1.03
+0 1.09
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia
0 - 1 Santiago Ramos Mingo Kiến tạo: Kevin Lopez
Ra sân: Esteban Rolon
Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli
Victor Emanuel Aguilera
Franco Agustin RomeroRa sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Kevin Lopez
Esteban BurgosRa sân: Kevin Lopez
Julian Alejo Lopez
Ra sân: Juan Barinaga
Gabriel AlanisRa sân: Luciano Herrera
Ra sân: Alex Ibacache
Ra sân: Bryan Reyna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 8 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 22 | Alex Ibacache | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Lucas Passerini | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 7 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Forward | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Alexis Soto | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 11 | Gastón Togni | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 16 | 7.3 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 7.4 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 30 | Kevin Lopez | Defender | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

