FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Estudiantes La Plata, 05h15 ngày 10/12
Belgrano
-0 1.01
+0 0.87
2.5 1.30
u 0.57
2.65
2.55
2.98
-0 1.01
+0 0.90
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs Estudiantes La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs Estudiantes La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs Estudiantes La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Estudiantes La Plata
Kiến tạo: Rafael Marcelo Delgado
1 - 1 Eric Meza Kiến tạo: Alexis Manyoma
Luciano Lollo
Pablo PiattiRa sân: Facundo Rodriguez
Enzo Nicolas PerezRa sân: Gabriel Neves
Ra sân: Matias Suarez
Ra sân: Facundo Tomas Quignon
1 - 2 Santiago Ascacibar Kiến tạo: Guido Marcelo Carrillo
Luciano GimenezRa sân: Guido Marcelo Carrillo
Ra sân: Juan Espinola
Javier UrzuaRa sân: Alexis Manyoma
Ra sân: Rafael Marcelo Delgado
Bautista KociubinskiRa sân: Tiago Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Suarez | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Forward | 3 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 10 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 33 | Rafael Marcelo Delgado | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 23 | Facundo Tomas Quignon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 19 | 7.3 | |
| 1 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 4 | 61 | 7 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 3 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 35 | Francisco Facello | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 5 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 6 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 23 | 7 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 7.2 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 88 | 7.7 | |
| 17 | Javier Urzua | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Gabriel Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 24 | Bautista Kociubinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 9 | 1 | 64 | 7.6 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 14 | Sebastian Boselli | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

