FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 07h00 ngày 30/07
Belgrano
-0.25 0.80
+0.25 1.05
2.5 1.75
u 0.40
2.16
3.35
2.85
-0.25 0.80
+0.25 0.63
0.75 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Kiến tạo: Francisco Gonzalez Metilli
Ra sân: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Esteban Rolon
Gaston MoreyraRa sân: Bruno Javier Leyes Sosa
Ederson Salomon Rodriguez LimaRa sân: Martin Pino
Gonzalo Damian AbregoRa sân: Vicente Poggi
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Ra sân: Santiago Longo
Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli
Facundo ButtiRa sân: Federico Rasmussen
Facundo ArdilesRa sân: Lucas Arce
Ra sân: Pablo Chavarria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Pablo Chavarria | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 1 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 28 | 6.8 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 22 | Martin Pino | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 37 | Martín Luciano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

