FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Lanus, 07h15 ngày 21/03
Belgrano
+0.25 0.76
-0.25 1.04
2 0.72
u 0.98
3.00
2.24
3.00
-0 0.76
+0 0.70
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Lanus
Felipe Pena Biafore
Juan Cáceres
Ra sân: Facundo Lencioni
Ra sân: Juan Barinaga
Luciano Boggio AlbinRa sân: Ramiro Carrera
0 - 1 Walter Bou
Nery DomínguezRa sân: Raul Alberto Loaiza Morelos
Augusto LottiRa sân: Walter Bou
Ra sân: Matias Nicolas Marin Vega
Jonathan TorresRa sân: Marcelino Moreno
Ra sân: Jeremías Lucco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 10 | Matias Nicolas Marin Vega | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 17 | 6.3 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 42 | Jeremías Lucco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.7 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ezequiel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 32 | Ramiro Carrera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 25 | 7 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Walter Bou | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 24 | Juan Cáceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

