FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs San Lorenzo, 00h00 ngày 17/07
Belgrano
-0.25 0.80
+0.25 1.00
1.5 0.80
u 0.90
2.04
3.80
2.80
-0.25 0.80
+0.25 0.60
0.75 1.00
u 0.70
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs San Lorenzo
0 - 1 Gonzalo Maroni
Ezequiel Herrera
Ra sân: Lucas Diarte
Ra sân: Ariel Mauricio Rojas
Siro Rosane Card changed
Siro Rosane
Francisco PerruzziRa sân: Agustin Martegani
Ra sân: Erik Fernando Godoy
Tomas SilvaRa sân: Elian Mateo Irala
Ra sân: Matias Moreno
Ra sân: Guillermo Fabian Pereira
Facundo Altamirano
Manuel InsaurraldeRa sân: Ezequiel Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Ariel Mauricio Rojas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 24 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.52 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 3 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 23 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 40 | Matias Moreno | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.53 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 1 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.84 | |
| 8 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 38 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 20 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 58 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 49 | Diego Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 6 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

