FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs San Martin San Juan, 06h00 ngày 12/09
Belgrano
-0.5 0.95
+0.5 0.85
1.75 0.84
u 0.86
2.05
4.40
2.90
-0.25 0.95
+0.25 0.65
0.75 0.95
u 0.75
2.65
4.45
1.82
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs San Martin San Juan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs San Martin San Juan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs San Martin San Juan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs San Martin San Juan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs San Martin San Juan
Nicolas Ezequiel Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS San Martin San Juan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs San Martin San Juan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 78 | 7.3 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 5 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 61 | 7.7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 9 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Bryan Reyna | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 32 | Julian Mavilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 44 | 7.7 |
San Martin San Juan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Mauricio Alejandro Molina Uribe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 32 | Federico Marcelo Anselmo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 28 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Jaurena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 42 | 7.4 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

