FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Sarmiento Junin, 06h00 ngày 04/04
Belgrano
-0.5 1.04
+0.5 0.76
0.5 1.40
u 0.25
2.04
3.30
3.15
-0 1.04
+0 1.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Belgrano vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Belgrano vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Belgrano vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Belgrano vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Sarmiento Junin
Sebastian Tomas Meza
Manuel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 32 | Ariel Mauricio Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 6 | 27 | 6.66 | |
| 24 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 5 | 56 | 7.24 | |
| 15 | Ariel Matias Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 8 | 51 | 44 | 86.27% | 13 | 2 | 92 | 8 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 19 | Joaquin Susvielles | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.51 | |
| 3 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 6 | 68 | 7.64 | |
| 23 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 17 | Andres Amaya | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 4 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 65 | 6.56 | |
| 22 | Alex Ibacache | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 56 | 6.86 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 7.27 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 35 | 7.33 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 18 | Alejandro Donatti | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 6.77 | ||
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 9 | 40.91% | 2 | 11 | 32 | 7.25 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 42 | 6.95 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 31 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 15 | Carlos Ayrton Cougo Rivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 5 | Fernando Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 33 | 6.56 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 33 | Gabriel Diaz | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 39 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

