FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bellinzona vs Aarau, 23h00 ngày 11/04
Bellinzona
+1.25 0.80
-1.25 0.96
2.5 11.00
u 0.01
9.00
5.00
1.22
+0.5 0.80
-0.5 0.93
1.25 0.83
u 0.98
5.5
1.83
2.6
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Bellinzona vs Aarau hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bellinzona vs Aarau, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bellinzona vs Aarau, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bellinzona vs Aarau hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Aarau
Serge Müller
Ra sân: Evan Rossier
Marco Thaler
Daniel AfriyieRa sân: Elias Filet
Ra sân: Fabio Lymann
Ra sân: Pierrick Moulin
Ra sân: Mahir Rizvanovic
Thomas Chacon YonaRa sân: Valon Fazliu
Henri KoideRa sân: Shkelqim Vladi
Leon Frokaj
Olivier JackleRa sân: Leon Frokaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Aarau
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 80 | Johan Kury | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Fabio Lymann | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 92 | Pierrick Moulin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Elio Trochen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 7.2 |
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andreas Hirzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 2 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 31 | Victor Petit | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 1 | 4 | 59 | 7.2 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 30 | 6.6 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

