FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bellinzona vs Stade Nyonnais, 23h00 ngày 18/04
Bellinzona
-0 0.77
+0 0.99
2.5 0.28
u 2.10
1.07
18.50
7.50
-0 0.77
+0 0.81
2.5 6.25
u 0.08
3.35
3.3
2.1
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Bellinzona vs Stade Nyonnais hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bellinzona vs Stade Nyonnais, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bellinzona vs Stade Nyonnais, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bellinzona vs Stade Nyonnais hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Stade Nyonnais
Ra sân: Aaron Rey
Burak AliliRa sân: Yohan Aymon
Felipe BorgesRa sân: Ruben Correia
Ra sân: Jonatan Mayorga
Ra sân: Pierrick Moulin
Shahin EdougueRa sân: Mayka Okuka
Ra sân: Endrit Fetahu
Ra sân: Momodou Jaiteh
Pedro RodriguezRa sân: Badara Diomande
Kiến tạo: Andres Lopez
Thomas PerchaudRa sân: Leorat Bega
Jarell Simo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Stade Nyonnais
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 7.9 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 92 | Pierrick Moulin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 22 | Elio Trochen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 34 | Endrit Fetahu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.6 |
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Mirco Mazzeo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.2 | |
| 4 | Kevin Soro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

