FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Benfica U19 vs Slavia Praha U19, 22h00 ngày 04/02

Vòng 1/16Final
22:00 ngày 04/02/2026
Benfica U19
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Slavia Praha U19
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 56
2-0
9.7 101
2-1
10.5 8.4
3-1
9.2 9.7
3-2
19.5 10.5
4-2
23 151
4-3
66 151
0-0
51
1-1
18
2-2
23
3-3
56
4-4
151
AOS
-

Cúp C1 Châu Âu U19

KQBD Benfica U19 vs Slavia Praha U19 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica U19 vs Slavia Praha U19, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Benfica U19 vs Slavia Praha U19, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu U19 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica U19 vs Slavia Praha U19 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Benfica U19 vs Slavia Praha U19

Benfica U19 Benfica U19
Phút
Slavia Praha U19 Slavia Praha U19
13'
match goal 0 - 1 Mubarak Emmanuel Suleiman
Kiến tạo: Adam Rajnoha
Tiago Freitas 1 - 1
Kiến tạo: Goncalo Moreira
match goal
26'
38'
match yellow.png Marek Naskos
54'
match goal 1 - 2 Mubarak Emmanuel Suleiman
Goncalo Moreira 2 - 2
Kiến tạo: Gil Matteo Neves
match goal
61'
Goncalo Moreira match yellow.png
63'
63'
match yellow.png Stepan Chalus
64'
match yellow.png Chinedu Isaiah
Jaden Umeh 3 - 2
Kiến tạo: Goncalo Moreira
match goal
76'
84'
match yellow.png Abel Cedergren
Goncalo Oliveira match yellow.png
90'
Rui Silva match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Benfica U19 VS Slavia Praha U19

Benfica U19 Benfica U19
Slavia Praha U19 Slavia Praha U19
20
 
Tổng cú sút
 
8
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
22
4
 
Phạt góc
 
3
22
 
Sút Phạt
 
14
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
6
13
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
20
8
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
17
7
 
Đánh chặn
 
15
37
 
Ném biên
 
28
324
 
Số đường chuyền
 
270
78%
 
Chuyền chính xác
 
69%
84
 
Pha tấn công
 
85
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
3.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.77
3.6
 
Cú sút trúng đích
 
0.64
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
15
 
Số quả tạt chính xác
 
10
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
58
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
23
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Benfica U19 vs Slavia Praha U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3
9 Sút trúng cầu môn 3.67
7.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1
57.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 2.6
7.1 Sút trúng cầu môn 3.6
6.9 Phạt góc 6.7
2.4 Thẻ vàng 1.6
54.9% Kiểm soát bóng 50.8%
4.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Benfica U19 (42trận)
Chủ Khách
Slavia Praha U19 (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
1
5
7
HT-H/FT-T
4
1
3
5
HT-B/FT-T
1
2
3
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
4
2
0
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
2
8
2
4