FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Auckland City, 23h00 ngày 20/06
Benfica
-5.5 0.93
+5.5 0.93
2.5 0.10
u 5.00
1.02
26.00
12.00
-2.5 0.93
+2.5 0.83
2.75 0.95
u 0.85
1.03
45
9.25
FIFA Club World Cup
KQBD Benfica vs Auckland City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Auckland City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Auckland City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Auckland City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Auckland City
Ra sân: Alvaro Fernandez
Gerard Garriga GibertRa sân: Zhou Tong
Kiến tạo: Orkun Kokcu
Dylan ManickumRa sân: Haris Zeb
Matthew EllisRa sân: David Yoo
Jacskon ManuelRa sân: Mario Ilich
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Orkun Kokcu
Kiến tạo: Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Ra sân: Fredrik Aursnes
Ra sân: Gianluca Prestianni
Ryan de VriesRa sân: Myer Bevan
Kiến tạo: Vangelis Pavlidis
Kiến tạo: Tiago Maria Antunes Gouveia
Christian GrayRa sân: Michael den Heijer
Ra sân: Antonio Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Auckland City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Auckland City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 9 | 0 | 59 | 7.55 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 3 | 33 | 7.09 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.88 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 4 | 27 | 6.73 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 4 | 1 | 51 | 7.19 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 7.25 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.87 |
Auckland City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Zhou Tong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 2 | Mario Ilich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 26 | 6.28 | |
| 5 | Nikko Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 7 | Myer Bevan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 3 | 15 | 6.27 | |
| 25 | Michael den Heijer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 27 | Haris Zeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 3 | Adam Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 21 | Adam Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 17 | Jerson Lagos Giraldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 26 | David Yoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 24 | Nathan Garrow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 3 | 32 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

