FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Barcelona, 03h00 ngày 06/03
Benfica
+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.5 0.40
u 1.75
3.45
1.80
3.85
+0.25 0.94
-0.25 0.98
1.25 0.83
u 1.03
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Benfica vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Barcelona
Pau Cubarsi
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Dani Olmo
Inigo Martinez Berridi
Ferran TorresRa sân: Lamine Yamal
Ra sân: Tomas Araujo
0 - 1 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Ra sân: Leandro Barreiro Martins
Ra sân: Andreas Schjelderup
Gerard MartinRa sân: Robert Lewandowski
Marc CasadoRa sân: Frenkie De Jong
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Ra sân: Orkun Kokcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 38 | 6.86 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 7.48 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.72 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 6.46 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 7.57 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.77 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 41 | 6.47 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.52 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 2 | 26 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

