FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Barcelona, 03h00 ngày 22/01
Benfica
+0.5 0.90
-0.5 1.00
3.5 1.02
u 0.83
3.10
2.18
3.80
-0 0.90
+0 0.70
1.25 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Benfica vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Barcelona
Kiến tạo: Alvaro Fernandez
Alejandro Balde Penalty awarded
1 - 1 Robert Lewandowski
Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Fredrik Aursnes
Fermin LopezRa sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Frenkie De JongRa sân: Marc Casado
3 - 2 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Jules Kounde
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Andreas Schjelderup
Ferran TorresRa sân: Alejandro Balde
Eric GarciaRa sân: Jules Kounde
4 - 3 Robert Lewandowski
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Ra sân: Orkun Kokcu
4 - 4 Eric Garcia Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
4 - 5 Raphael Dias Belloli,Raphinha Kiến tạo: Ferran Torres
Gerard MartinRa sân: Lamine Yamal
Fermin Lopez
Frenkie De Jong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 24 | 8.71 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 7.56 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.08 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 30 | 5.71 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.2 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 4.01 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 5.88 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 4 | 81 | 6.46 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 6.28 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 50 | 6.65 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 67 | 6.68 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 70 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

