FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Bologna, 03h00 ngày 12/12
Benfica
-1 1.03
+1 0.85
2.75 1.00
u 0.80
1.36
6.55
4.60
-0.5 1.03
+0.5 0.90
1.25 1.16
u 0.64
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Benfica vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Bologna
Giovanni Fabbian
Nicolo Casale
Lewis Ferguson
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Dan NdoyeRa sân: Kacper Urbanski
Remo FreulerRa sân: Nikola Moro
Jhon Janer LucumiRa sân: Nicolo Casale
Tommaso PobegaRa sân: Giovanni Fabbian
Ra sân: Orkun Kokcu
Tommaso CorazzaRa sân: Stefan Posch
Remo Freuler
Sam Beukema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 5 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 42 | 7.13 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 41 | 7.17 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.33 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 53 | 7.11 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 53 | 6.77 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 23 | 6.61 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

