FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Casa Pia AC, 02h30 ngày 18/08
Benfica
-1.75 0.94
+1.75 0.86
3.25 1.08
u 0.62
1.18
10.00
6.00
-0.75 0.94
+0.75 0.86
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Benfica vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Casa Pia AC
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Raul Garcia GonzalezRa sân: Pablo Roberto dos Santos
Telasco Jose Segovia PerezRa sân: Miguel Sousa Nuno Pinto
Ra sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Leandro Barreiro Martins
Ra sân: Joao Mario
Telasco Jose Segovia Perez
Kiến tạo: Tiago Maria Antunes Gouveia
Max Svensson RioRa sân: Samuel Obeng
Tiago Daniel Rodrigues DiasRa sân: Nuno Moreira
Kiến tạo: Fredrik Aursnes
Ra sân: Tomas Araujo
Andre Geraldes de BarrosRa sân: Gaizka Larrazabal
Kiến tạo: Orkun Kokcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joao Mario | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 33 | 30 | 90.91% | 8 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 38 | 74.51% | 5 | 2 | 79 | 7.6 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 4 | 90 | 8.1 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 3 | 69 | 7.3 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 58 | 7.3 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 77 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 4 | 22 | 6.2 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Raul Garcia Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

