FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs FC Porto, 00h00 ngày 08/04
Benfica
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.25 0.66
u 1.04
1.76
4.10
3.35
-0.25 1.00
+0.25 0.75
1 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Benfica vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs FC Porto
Andres Mateus Uribe Villa
Ra sân: Alexander Bahr
1 - 1 Andres Mateus Uribe Villa Kiến tạo: Pepe
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Wenderson Galeno Goal cancelled
Marko Grujic
Wilson Migueis Manafa Janco
1 - 2 Mehdi Taromi
Stephen EustaquioRa sân: Marko Grujic
Joao Mario Neto LopesRa sân: Wilson Migueis Manafa Janco
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Zaidu SanusiRa sân: Joao Mario Neto Lopes
Antonio Martinez LopezRa sân: Wendell Nascimento Borges
Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Fabio Rafael Rodrigues CardosoRa sân: Mehdi Taromi
Mehdi Taromi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.64 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.66 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 22 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 18 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.19 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 11 | Pepe | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

