FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Feyenoord, 02h00 ngày 24/10
Benfica
-1 0.97
+1 0.85
3 0.86
u 0.94
1.40
5.90
4.50
-0.25 0.97
+0.25 1.18
1.25 0.92
u 0.88
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Benfica vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Feyenoord
0 - 1 Ayase Ueda Kiến tạo: Igor Paixao
Ayase Ueda Goal Disallowed
0 - 2 Antoni Milambo Kiến tạo: Quinten Timber
Quinten Timber
Gernot Trauner Goal Disallowed
Thomas BeelenRa sân: Ibrahim Osman
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Ra sân: Orkun Kokcu
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Anis Hadj MoussaRa sân: Jordan Lotomba
Julian CarranzaRa sân: Ayase Ueda
Ra sân: Alexander Bahr
Gijs SmalRa sân: Hugo Bueno
1 - 3 Antoni Milambo Kiến tạo: Igor Paixao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 1 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 4 | 90 | 6.22 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Forward | 2 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 85 | Renato Junior Luz Sanches | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 2 | 1 | 92 | 6.51 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 6 | Alexander Bahr | Defender | 2 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 5 | 2 | 89 | 6.68 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.81 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 44 | Tomas Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 0 | 107 | 6.34 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.85 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6.86 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 2 | 54 | 7.78 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 6.85 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 63 | 7.58 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7.13 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 48 | 7.62 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 40 | 8.35 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 8.85 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 60 | 7.26 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

