FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs GD Chaves, 01h00 ngày 30/03
Benfica
-2.25 0.84
+2.25 1.04
3.5 0.80
u 0.90
1.09
15.00
8.10
-1 0.84
+1 1.00
1.5 0.75
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Benfica vs GD Chaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs GD Chaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs GD Chaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs GD Chaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs GD Chaves
Junior Pius
Hugo de Souza Nogueira
Hector Hernandez Marrero
Ruben Ribeiro
Ricardo Martins Guimaraes
Bernardo Sousa
Raphael Gregorio Guzzo
Kiến tạo: Angel Fabian Di Maria
Pedro PinhoRa sân: Ruben Ribeiro
Helder MorimRa sân: Raphael Gregorio Guzzo
Leandro Mario Balde SancaRa sân: Dario Essugo
Ra sân: Arthur Mendonça Cabral
Ra sân: David Neres Campos
Paulo VictorRa sân: Bernardo Sousa
Joarlem Batista SantosRa sân: Ricardo Martins Guimaraes
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Vasco Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS GD Chaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs GD Chaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 58 | 45 | 77.59% | 19 | 0 | 92 | 8.3 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 58 | 7.02 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 61 | 7.26 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 54 | 6.79 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.91 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 6 | 2 | 89 | 7.21 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 4 | 90 | 7.77 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 66 | 7.12 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 2 | 1 | 104 | 8.63 |
GD Chaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 6.74 | |
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 80 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 5.82 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 27 | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 24 | 6.12 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 40 | Junior Pius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 5 | 58 | 6.2 | |
| 99 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 42 | 8.71 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 18 | Pedro Pinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 70 | Helder Morim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 7 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 9 | Paulo Victor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

