FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Inter Milan, 03h00 ngày 30/11
Benfica 1
-0.25 1.00
+0.25 0.86
6.5 1.15
u 0.60
2.26
2.70
3.35
-0 1.00
+0 0.80
3.5 1.45
u 0.30
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Benfica vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Inter Milan
Kiến tạo: Casper Tengstedt
Kiến tạo: Casper Tengstedt
3 - 1 Marko Arnautovic Kiến tạo: Yann Bisseck
Marko Arnautovic Goal awarded
3 - 2 Davide Frattesi Kiến tạo: Francesco Acerbi
Nicolo BarellaRa sân: Davy Klaassen
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Matteo Darmian
Marcus ThuramRa sân: Marko Arnautovic
3 - 3 Alexis Alejandro Sanchez
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Federico DimarcoRa sân: Stefan de Vrij
Lautaro Javier MartinezRa sân: Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Ra sân: Casper Tengstedt
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Joao Mario
Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 39 | 9.58 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.87 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.28 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 7.13 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 7.12 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 42 | 5.61 | |
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 26 | 5.95 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 1 | 83 | 6.43 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 64 | 5.64 | |
| 14 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.55 | |
| 77 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.56 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 74 | 5.85 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 5.84 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

