FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Qarabag, 02h00 ngày 17/09
Benfica
-1.75 0.83
+1.75 1.05
2.5 0.30
u 2.40
1.14
13.00
6.50
-1 0.83
+1 0.78
1.5 0.98
u 0.83
1.61
10
2.9
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Benfica vs Qarabag hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Qarabag, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Qarabag, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Qarabag hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Qarabag
Kiến tạo: Georgiy Sudakov
2 - 1 Leandro Andrade Kiến tạo: Camilo Duran
2 - 2 Camilo Duran Kiến tạo: Marko Jankovic
Emmanuel AddaiRa sân: Leandro Andrade
Ra sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Fredrik Aursnes
Tural BayramovRa sân: Elvin Dzhafarquliyev
Oleksii KashchukRa sân: Marko Jankovic
Ra sân: Richard Rios
Ra sân: Vangelis Pavlidis
2 - 3 Oleksii Kashchuk Kiến tạo: Abdellah Zoubir
Musa QurbanlyRa sân: Camilo Duran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Qarabag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 73 | 7 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 55 | 5.4 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 95 | 8.7 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 63 | 7.9 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 26 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

