FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Real Madrid, 03h00 ngày 18/02
Benfica
+0.5 0.97
-0.5 0.91
1.5 0.93
u 0.85
2.75
2.18
3.45
-0 0.97
+0 0.70
1.25 1.05
u 0.75
3.4
2.55
2.28
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Benfica vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Real Madrid
0 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Kiến tạo: Kylian Mbappe
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Ra sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Fredrik Aursnes
Ra sân: Gianluca Prestianni
Brahim DiazRa sân: Arda Guler
Kylian Mbappe
Daniel Carvajal RamosRa sân: Alvaro Fernandez Carreras
Thiago Pitarch PinarRa sân: Eduardo Camavinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 5.86 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.94 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 34 | 5.83 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 10 | Kylian Mbappe | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 47 | 7.17 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 7.22 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 46 | 6.78 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 61 | 6.76 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.99 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 1 | 81 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

