FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Sporting Braga, 03h00 ngày 08/01
Benfica 1
-0.75 0.94
+0.75 0.88
2.25 0.94
u 0.78
1.92
3.45
3.20
-0.25 0.94
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.70
2.3
4.3
2.13
Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
KQBD Benfica vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Sporting Braga
Rodrigo Zalazar Penalty cancelled
0 - 1 Pau Victor Delgado Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Lukas Hornicek
0 - 2 Rodrigo Zalazar Kiến tạo: Mario Dorgeles
Ra sân: Manu Silva
Vitor Carvalho Vieira
Francisco Jose Navarro AliagaRa sân: Pau Victor Delgado
Victor Gomez PereaRa sân: Mario Dorgeles
Paulo Andre Rodrigues OliveiraRa sân: Vitor Carvalho Vieira
Ra sân: Georgiy Sudakov
Gustaf Lagerbielke
Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Fredrik Aursnes
1 - 3 Gustaf Lagerbielke
Gabriel MoscardoRa sân: Rodrigo Zalazar

Diego RodriguesRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.6 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 5.6 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.4 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 34 | 8.7 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

