FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Sporting Braga, 01h00 ngày 05/01
Benfica
-1.25 0.74
+1.25 1.22
3 0.65
u 1.05
1.30
6.60
5.20
-0.5 0.74
+0.5 0.90
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Benfica vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Sporting Braga
0 - 1 Francisco Jose Navarro Aliaga Kiến tạo: Victor Gomez Perea
Joao FerreiraRa sân: Sikou Niakate
Jean Gorby
0 - 2 Robson Bambu Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Fredrik Aursnes
Diego RodriguesRa sân: Jean Gorby
Matheus
Bright Akwo Arrey-MbiRa sân: Gabri Martinez
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Alexander Bahr
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Kiến tạo: Leandro Barreiro Martins
Roger FernandesRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Amine El OuazzaniRa sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Joao Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 7 | 0 | 67 | 6.51 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 4 | 105 | 7.72 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 85 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 62 | 47 | 75.81% | 4 | 2 | 88 | 6.48 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 57 | 6.11 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.82 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 3 | 0 | 98 | 6.71 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 35 | 70% | 4 | 1 | 75 | 6.68 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 3 | 97 | 6.3 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.41 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 47 | 7.34 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 73 | 7.8 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 58 | 7.19 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 7.03 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 63 | 7.55 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

