FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Sporting CP, 03h15 ngày 06/12
Benfica 1
-0 0.86
+0 1.02
2.5 1.07
u 0.79
2.50
2.72
3.20
-0 0.86
+0 0.96
1 1.02
u 0.82
3.25
3.35
2.02
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Benfica vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Sporting CP
0 - 1 Pedro Goncalves Kiến tạo: Morten Hjulmand
Kiến tạo: Amar Dedic
Hidemasa Morita
Geovany QuendaRa sân: Hidemasa Morita
Joao SimoesRa sân: Pedro Goncalves
Luis Javier Suarez Charris
Ivan Fresneda Corraliza
Maximiliano Araujo
Ra sân: Georgiy Sudakov
Fotis IoannidisRa sân: Luis Javier Suarez Charris
Ra sân: Vangelis Pavlidis
Alisson SantosRa sân: Francisco Trincao
Ra sân: Enzo Barrenechea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.27 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 8 | 6.23 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.94 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 34 | 5.89 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 5.89 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 30 | 6.87 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 52 | 5.96 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

