FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Sporting CP, 03h30 ngày 13/11
Benfica
-0 0.80
+0 1.00
2.75 1.04
u 0.66
2.40
2.55
3.35
-0 0.80
+0 0.95
1 0.73
u 0.97
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Benfica vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Sporting CP
Sebastian Coates Nion
Goncalo Inacio
0 - 1 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Marcus Edwards

Goncalo Inacio
Marcus Edwards
Jeremiah St. JusteRa sân: Marcus Edwards
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Ra sân: Petar Musa
Morten Hjulmand
Nuno SantosRa sân: Matheus Reis de Lima
Francisco TrincaoRa sân: Pedro Goncalves
Joao Paulo Dias FernandesRa sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Joao Mario
Kiến tạo: Fredrik Aursnes
Kiến tạo: Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 20 | Joao Mario | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 33 | Petar Musa | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.53 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7.12 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 24 | 6.78 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 36 | 7.35 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 10 | Marcus Edwards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 41 | 6.74 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

