FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Toulouse, 03h00 ngày 16/02
Benfica
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.5 0.50
u 1.50
1.28
8.40
4.65
-0.5 0.88
+0.5 1.05
0.5 0.29
u 2.50
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Benfica vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Toulouse
Stijn Spierings
Mikkel Desler
Guillaume Restes
Ra sân: Joao Mario
Ra sân: Alvaro Fernandez
Christian Mawissa ElebiRa sân: Moussa Diarra
Shavy BabickaRa sân: Aron Donnum
1 - 1 Mikkel Desler Kiến tạo: Thijs Dallinga
Frank MagriRa sân: Thijs Dallinga
Cristhian Casseres JrRa sân: Stijn Spierings
Naatan SkyttaRa sân: Yann Gboho
Ra sân: Arthur Mendonça Cabral
Naatan Skytta
Frank Magri

Christian Mawissa Elebi
Christian Mawissa Elebi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 56 | 6.88 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 63 | 6.75 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 60 | 7.13 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 25 | 6.47 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 33 | 6.17 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 31 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

