FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benfica vs Vitoria Guimaraes, 01h00 ngày 08/12
Benfica
-1.25 0.65
+1.25 1.15
2.75 0.85
u 0.85
1.28
7.70
4.95
-0.5 0.65
+0.5 0.98
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Benfica vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benfica vs Vitoria Guimaraes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benfica vs Vitoria Guimaraes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benfica vs Vitoria Guimaraes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Vitoria Guimaraes
Kiến tạo: Evangelos Pavlidis
Joao Mendes
Ra sân: Leandro Barreiro Martins
Tiago Rafael Maia SilvaRa sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Gustavo SilvaRa sân: Nuno Santos.
Jose BicaRa sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Telmo Emanuel Gomes ArcanjoRa sân: Kaio
Joao Sabino Mendes Neto SaraivaRa sân: Manu Silva
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 0 | 54 | 6.68 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 4 | 82 | 8.05 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 29 | 7 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 81 | 7.94 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 54 | 6.98 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 7.22 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 1 | 52 | 7.81 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 87 | 6.97 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 5.68 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 54 | 6.39 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 6 | 1 | 45 | 6.41 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 79 | Jose Bica | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 6.75 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 66 | 6.62 | |
| 15 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 6 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 60 | 7.19 | |
| 22 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 70 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

