FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Benin vs Botswana, 19h30 ngày 27/12
Benin
-0.75 1.08
+0.75 0.70
1.5 1.50
u 0.20
1.78
4.40
3.00
-0.25 1.08
+0.25 0.80
0.75 0.85
u 0.95
2.4
5.55
1.85
CAN Cup
KQBD Benin vs Botswana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Benin vs Botswana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Benin vs Botswana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Benin vs Botswana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Benin vs Botswana
Kabelo Seakanyeng
Kiến tạo: Steve Mounie
Lebogang Ditsele
Gilbert BarutiRa sân: Losika Ratshukudu
Mothusi CooperRa sân: Lebogang Ditsele
Segolame BoyRa sân: Tumisang Orebonye
Ra sân: Sessi DAlmeida
Thabang SesinyiRa sân: Omaatla Kebatho
Ra sân: Tosin Aiyegun
Thabo MapondaRa sân: Gape Mohutsiwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benin VS Botswana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benin vs Botswana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 7.05 | |
| 15 | Sessi DAlmeida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 6 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 5 | Yohan Roche | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 34 | 7.53 | |
| 10 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 13 | Mohamed Tijani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 18 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.44 | |
| 19 | Dokou Dodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 3 | Tamimou Ouorou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 1 | Marcel Dandjinou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 8 | Hassane Imourane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.44 |
Botswana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kabelo Seakanyeng | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 4 | Mosha Gaolaolwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 3 | Thatayaone Ditlhokwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 11 | Tumisang Orebonye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 18 | Lebogang Ditsele | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 5 | Alford Velaphi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.81 | |
| 6 | Gape Mohutsiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 23 | Goitseone Phoko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 12 | Mothusi Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 9 | Omaatla Kebatho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 24 | Losika Ratshukudu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

