FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Adana Demirspor, 23h00 ngày 11/05
Besiktas JK
-3 0.95
+3 0.85
4.5 0.94
u 0.76
1.06
17.00
9.00
-1.25 0.95
+1.25 1.00
1.75 0.70
u 1.00
1.3
8.6
3.8
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Adana Demirspor
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Abat AymbetovRa sân: Ali Yavuz Kol
Ra sân: Felix Uduokhai
Kiến tạo: Ciro Immobile
Kiến tạo: Mustafa Erhan Hekimoglu
2 - 1 Arda Kurtulan
Yusuf Barasi
Arda Kurtulan Goal awarded
Ozan DemirbagRa sân: Burhan Ersoy
Tayfun Aydogan
Abat Aymbetov
Breyton FougeuRa sân: Nabil Alioui
Arda Kurtulan
Ra sân: Ciro Immobile
Ra sân: Milot Rashica
Osman KaynakRa sân: Abat Aymbetov
Aksel AktasRa sân: Yusuf Barasi
Kiến tạo: Rafael Ferreira Silva
Ra sân: Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Serkan Terzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.31 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 7.39 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 79 | Serkan Terzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 7.01 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 19 | 7.73 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 23 | 7.83 | |
| 24 | Burhan Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.2 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

