FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Alanyaspor, 00h00 ngày 22/12
Besiktas JK
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.74
u 0.96
1.43
5.35
4.35
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Besiktas JK vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Besiktas JK vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Besiktas JK vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Besiktas JK vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Alanyaspor
Efecan Karaca
1 - 1 Ozdemir
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Carlos Eduardo Ferreira de SouzaRa sân: Ozdemir
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Semih Kiliçsoy
Nicolas JanvierRa sân: Leroy Fer
Fatih AksoyRa sân: Efecan Karaca
Sergio Duvan Cordova LezamaRa sân: Joao Pedro Barradas Novais
1 - 2 Nicolas Janvier Kiến tạo: Oguz Aydin
Nicolas Janvier
1 - 3 Carlos Eduardo Ferreira de Souza Kiến tạo: Oguz Aydin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.31 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.58 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 2 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

